1. Tổng quan module Khách hàng
Module Khách hàng (CRM) là nơi quản lý toàn bộ hồ sơ khách hàng của doanh nghiệp. Module bao gồm các chức năng chính:
- Danh sách khách hàng: Xem, tìm kiếm, lọc và phân loại khách hàng.
- Chi tiết khách hàng: Xem và chỉnh sửa hồ sơ chi tiết, lịch sử tương tác, đơn hàng, file đính kèm.
- Tạo khách hàng mới: Tạo nhanh hoặc tạo chi tiết hồ sơ khách hàng.
- Danh bạ (Contacts): Quản lý danh bạ liên hệ, nhóm và lời mời kết bạn từ các nền tảng.
- Cấu hình trạng thái: Tuỳ chỉnh các bước trạng thái trong quy trình CRM.
- Cấu hình trường dữ liệu: Tuỳ chỉnh các trường thông tin hiển thị trong hồ sơ khách hàng.
2. Danh sách khách hàng
Trang danh sách khách hàng là màn hình chính của module CRM, hiển thị toàn bộ khách hàng dưới dạng bảng dữ liệu với nhiều công cụ lọc và sắp xếp.
2.1. Chế độ xem
Phía trên có 2 tab chuyển đổi:
- Danh sách: Xem khách hàng dưới dạng bảng, hỗ trợ sắp xếp và phân trang.
- Trạng thái: Xem và cấu hình các trạng thái khách hàng (Kanban-style).
2.2. Lọc nhanh (Quick Filters)
Hàng nút lọc nhanh phía trên bảng cho phép lọc theo nhóm trạng thái:
- Tất cả: Hiển thị toàn bộ khách hàng.
- Mới: Khách hàng mới nhập vào hệ thống.
- Xử lý & Sàng lọc: Khách hàng đang trong quá trình liên hệ và phân loại.
- Đặt lịch: Khách hàng đã đồng ý gặp mặt hoặc demo.
- Đã ẩn: Khách hàng không tiềm năng hoặc spam.
Ngoài ra, có nút lọc theo ngày (Calendar) ở bên phải để lọc theo thời gian.
2.3. Tìm kiếm và bộ lọc nâng cao
- Nhập tên hoặc số điện thoại khách hàng vào ô tìm kiếm.
- Click 'Bộ lọc nâng cao' để mở thêm các điều kiện lọc chi tiết.
- Sử dụng dropdown 'Tất cả' để lọc theo điều kiện bổ sung.
2.4. Bảng dữ liệu
Bảng hiển thị các cột thông tin sau:
- Checkbox: Chọn một hoặc nhiều khách hàng để thao tác hàng loạt.
- Khách hàng / SĐT: Hiển thị avatar, tên, kênh kết nối (Zalo/FB/TikTok) và nhân viên phụ trách.
- Trạng thái: Badge trạng thái hiện tại (Báo giá, Chờ ký, Chưa xử lí, Mới nhập, Social Lead, Marketing Lead, Đang hoạt động, Quan tâm).
- Thẻ: Các thẻ phân loại (Khách VIP, Khách khó tính, Khách quan tâm mi9...).
- Đã mua: Số đơn hàng đã mua.
- Tương tác cuối: Thời gian tương tác gần nhất.
- Kênh: Biểu tượng kênh kết nối (Zalo, Facebook, TikTok).
- Hành động: Menu '...' để thao tác thêm.
Các cột Trạng thái, Thẻ, Đã mua và Tương tác cuối hỗ trợ sắp xếp (click vào tiêu đề cột).
2.5. Phân trang
Cuối bảng có thanh phân trang hiển thị số lượng đã chọn, tổng số khách hàng, và các nút điều hướng trang. Có thể tuỳ chỉnh số dòng mỗi trang.
2.6. Các nút hành động
- Import: Nhập danh sách khách hàng từ file.
- Tạo mới: Mở dialog tạo khách hàng mới nhanh.
3. Tạo khách hàng mới
Từ danh sách khách hàng, click nút "Tạo mới" để mở dialog tạo khách hàng.
3.1. Thông tin bắt buộc
- Họ và tên: Nhập tên đầy đủ của khách hàng.
- Số điện thoại: Số điện thoại liên hệ.
- Nguồn khách hàng: Chọn nguồn (Zalo OA, Facebook, TikTok, Website, Giới thiệu, Khác).
3.2. Thông tin bổ sung (tuỳ chọn)
- Email: Địa chỉ email liên hệ.
- Công ty: Tên công ty của khách hàng.
- Địa chỉ: Địa chỉ liên hệ.
- Ghi chú: Ghi chú thêm về khách hàng.
3.3. Các cách tạo
- Tạo nhanh: Điền thông tin cơ bản và lưu ngay. Khách hàng được thêm vào danh sách.
- Tạo chi tiết: Điền thông tin cơ bản, sau đó chuyển sang trang chi tiết để bổ sung thêm thông tin.
4. Chi tiết khách hàng
Click vào tên khách hàng trong danh sách để mở trang chi tiết. Trang này cung cấp toàn bộ thông tin về khách hàng.
4.1. Breadcrumb điều hướng
Phía trên cùng hiện breadcrumb: Quản lý CRM > Khách hàng > Thông tin khách hàng. Click vào bất kỳ mục nào để quay lại.
4.2. Card thông tin chính
- Avatar và tên khách hàng.
- Trạng thái: Click vào badge trạng thái để thay đổi. Popup hiện danh sách trạng thái (Mới, Đang liên hệ, Đang tư vấn, Đặt lịch hẹn, Đã chốt, Đã ẩn). Chọn trạng thái mới để cập nhật.
- Người phụ trách: Click để thay đổi. Popup hỗ trợ tìm kiếm nhân viên.
- Người liên quan: Hiển thị các nhân viên liên quan khác.
- Gán thẻ: Click để thêm/xoá thẻ CRM từ popup. Tìm kiếm thẻ, tick chọn/bỏ chọn.
4.3. Thông tin liên hệ
Hiển thị các trường thông tin: số điện thoại, email, mã khách hàng, công ty, địa chỉ, ngày tạo, nguồn, mã số thuế, ngân hàng, người giới thiệu, sở thích. Click biểu tượng Edit để chỉnh sửa trực tiếp.
4.4. Các tab nội dung
Phía dưới card thông tin chính có 5 tab:
- Đoạn hội thoại: Xem các cuộc hội thoại giữa khách hàng và nhân viên.
- Lịch sử tương tác: Timeline các hoạt động (gọi điện, gửi tin nhắn, cập nhật trạng thái, ghi chú...) với thời gian chi tiết.
- Đơn hàng: Danh sách các đơn hàng của khách hàng, hiển thị mã đơn, ngày tạo, trạng thái, tổng tiền. Click vào để xem chi tiết đơn hàng.
- File đính kèm: Các file đã chia sẻ với khách hàng.
- Cơ hội: Theo dõi các cơ hội kinh doanh liên quan.
5. Quản lý đơn hàng
Từ tab "Đơn hàng" trong trang chi tiết khách hàng, click vào đơn hàng để xem chi tiết.
5.1. Trang chi tiết đơn hàng
- Breadcrumb: Quản lý CRM > Đơn hàng > Mã đơn hàng.
- Thông tin đơn: Mã đơn, trạng thái (Hoàn thành, Đang xử lý...), ngày tạo.
- Tiến trình đơn hàng: Stepper hiện các bước (Đặt hàng > Xác nhận > Vận chuyển > Giao hàng > Hoàn thành) với thời gian từng bước.
5.2. Các hành động
- In hoá đơn: Xuất bản in.
- Xuất PDF: Tải hoá đơn dạng PDF.
- Cập nhật trạng thái: Thay đổi trạng thái đơn hàng.
5.3. Chi tiết đơn hàng
- Thông tin khách hàng: Tên, số điện thoại, địa chỉ, email.
- Danh sách sản phẩm: Tên sản phẩm, số lượng, đơn giá, thành tiền.
- Thanh toán: Phương thức thanh toán, tổng tiền, giảm giá, phí vận chuyển.
- Ghi chú đơn hàng.
6. Danh bạ (Contacts)
Trang Danh bạ quản lý toàn bộ liên hệ, nhóm và lời mời kết bạn từ các nền tảng mạng xã hội đã kết nối với Mi9 SCRM.
6.1. Tab 'Bạn bè'
Hiển thị danh sách tất cả liên hệ từ các kênh đã kết nối. Bảng dữ liệu bao gồm:
- Checkbox để chọn nhiều liên hệ.
- Tên và avatar liên hệ.
- Số điện thoại.
- Địa chỉ email.
- Nền tảng (Zalo, Facebook...).
- Nguồn / Kênh (Zalo cá nhân, Zalo OA, Facebook Fanpage...).
- Trạng thái trực tuyến: Online (xanh), Offline (xám), Bận (đỏ/vàng).
- Thẻ: Các thẻ đã gán (Khách VIP, Đã chốt, Khách mới, Quan tâm cao...).
- Hành động: Gửi tin nhắn, xem chi tiết, xoá.
Hỗ trợ tìm kiếm theo tên, lọc theo kênh (dropdown chọn tài khoản), sắp xếp theo cột, và phân trang.
6.2. Tab 'Nhóm'
Hiển thị các nhóm và cộng đồng từ các nền tảng. Thông tin bao gồm:
- Tên nhóm và avatar.
- Loại: Nhóm hoặc Cộng đồng.
- Số thành viên.
- Mô tả nhóm.
- Nền tảng và kênh.
- Hoạt động gần nhất.
- Hành động: Gửi tin nhắn, xem chi tiết, rời nhóm.
6.3. Tab 'Lời mời kết bạn'
Hiển thị các lời mời kết bạn đang chờ xử lý. Thông tin bao gồm:
- Tên và avatar người gửi.
- Số bạn chung.
- Ngày gửi lời mời.
- Kênh.
- Nội dung lời mời (nếu có).
- Hành động: Chấp nhận hoặc Từ chối.
6.4. Lọc theo kênh
- Click dropdown 'Lọc theo kênh' phía trên bảng.
- Chọn 'Tất cả các kênh' hoặc chọn kênh cụ thể (VD: Zalo cá nhân - 0909xxxxxx, Facebook Fanpage...).
- Danh sách tự động cập nhật theo kênh đã chọn.
7. Cấu hình trạng thái
Chức năng cấu hình trạng thái cho phép tuỳ chỉnh các bước trong quy trình CRM của doanh nghiệp. Truy cập từ tab "Trạng thái" trong trang danh sách khách hàng.
7.1. Danh sách trạng thái
Bảng hiển thị các trạng thái hiện có với thông tin:
- Tên trạng thái và màu sắc.
- Mô tả: Giải thích ý nghĩa của trạng thái.
- Mặc định: Trạng thái được gán tự động cho khách hàng mới.
- Số lượng khách hàng đang ở trạng thái này.
- Thẻ liên kết: Các thẻ tự động được gán khi khách hàng chuyển sang trạng thái này.
- Hành động: Chỉnh sửa, xoá.
7.2. Thêm trạng thái mới
- Click nút 'Thêm trạng thái'.
- Nhập tên trạng thái.
- Chọn màu sắc đại diện.
- Nhập mô tả (tuỳ chọn).
- Chọn các thẻ liên kết (tuỳ chọn).
- Lưu để tạo trạng thái mới.
7.3. Chỉnh sửa và xoá
- Chỉnh sửa: Click biểu tượng Edit để sửa tên, màu, mô tả, thẻ liên kết.
- Xoá: Click biểu tượng Trash. Không thể xoá trạng thái mặc định.
- Kéo thả: Sắp xếp thứ tự các trạng thái bằng cách kéo thả (biểu tượng Menu).
8. Cấu hình trường dữ liệu
Chức năng cấu hình trường dữ liệu cho phép tuỳ chỉnh các trường thông tin hiển thị trong hồ sơ khách hàng. Truy cập từ menu Cài đặt > Trường dữ liệu.
8.1. Danh sách trường
Bảng hiển thị các trường dữ liệu với thông tin:
- Tên trường: Tên hiển thị (VD: Họ và tên, Số điện thoại, Email, Giới tính, Ngày sinh...).
- Mã trường (key): Mã nội bộ sử dụng trong hệ thống.
- Kiểu dữ liệu: text, phone, email, number, date, select, image, file, url, currency.
- Hiển thị: Trường có đang được hiển thị trong hồ sơ khách hàng hay không (bật/tắt).
- Hệ thống: Đánh dấu trường mặc định của hệ thống (không thể xoá).
- Hành động: Chỉnh sửa, xoá (chỉ với trường tự tạo), di chuyển lên/xuống.
8.2. Các trường mặc định
- Họ và tên (text) - Bắt buộc.
- Số điện thoại (phone).
- Email (email).
- Giới tính (select).
- Ngày sinh (date).
- CCCD/CMND (text).
- Chức vụ (text).
- Công ty (text).
- Địa chỉ (text).
- Nguồn (text).
- Ghi chú (text).
8.3. Thêm trường tuỳ chỉnh
- Click nút 'Thêm trường mới'.
- Nhập tên trường hiển thị.
- Hệ thống tự động tạo mã trường (key) từ tên.
- Chọn kiểu dữ liệu phù hợp.
- Cấu hình hiển thị (bật/tắt).
- Lưu để thêm trường mới.
8.4. Bật/Tắt hiển thị
Click nút toggle (ToggleOn/ToggleOff) ở cột "Hiển thị" để bật hoặc tắt việc hiển thị trường trong hồ sơ khách hàng. Trường bị tắt sẽ không hiển thị nhưng dữ liệu không bị xoá.
8.5. Sắp xếp thứ tự
Sử dụng các nút mũi tên lên/xuống (ArrowUp/ArrowDown) ở cột hành động để thay đổi thứ tự hiển thị của các trường trong hồ sơ khách hàng.
